Từ vựng
正座
せいざ
vocabulary vocab word
ghế danh dự
ghế vinh dự
正座 正座-2 せいざ ghế danh dự, ghế vinh dự
Ý nghĩa
ghế danh dự và ghế vinh dự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいざ
vocabulary vocab word
ghế danh dự
ghế vinh dự