Từ vựng
止り嵌め
とまりばめ
vocabulary vocab word
mối ghép chuyển tiếp
mối ghép trượt
mối ghép khít
止り嵌め 止り嵌め とまりばめ mối ghép chuyển tiếp, mối ghép trượt, mối ghép khít
Ý nghĩa
mối ghép chuyển tiếp mối ghép trượt và mối ghép khít
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0