Từ vựng
歌声
うたごえ
vocabulary vocab word
giọng hát
âm thanh hát
歌声 歌声 うたごえ giọng hát, âm thanh hát
Ý nghĩa
giọng hát và âm thanh hát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うたごえ
vocabulary vocab word
giọng hát
âm thanh hát