Từ vựng
欠缺利札
けんけつりさっ
vocabulary vocab word
phiếu giảm giá không hợp lệ
欠缺利札 欠缺利札 けんけつりさっ phiếu giảm giá không hợp lệ
Ý nghĩa
phiếu giảm giá không hợp lệ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けんけつりさっ
vocabulary vocab word
phiếu giảm giá không hợp lệ