Từ vựng
櫓杭
ろぐい
vocabulary vocab word
chốt trụ chèo (gắn vào lỗ trên mái chèo như một phần của càng chèo truyền thống)
櫓杭 櫓杭 ろぐい chốt trụ chèo (gắn vào lỗ trên mái chèo như một phần của càng chèo truyền thống)
Ý nghĩa
chốt trụ chèo (gắn vào lỗ trên mái chèo như một phần của càng chèo truyền thống)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0