Từ vựng
機関
きかん
vocabulary vocab word
cơ cấu
máy móc
thiết bị
dụng cụ
mánh khóe
thủ đoạn
búp bê cơ khí
con rối dây
機関 機関-2 きかん cơ cấu, máy móc, thiết bị, dụng cụ, mánh khóe, thủ đoạn, búp bê cơ khí, con rối dây
Ý nghĩa
cơ cấu máy móc thiết bị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0