Từ vựng
機敏
きびん
vocabulary vocab word
nhanh nhẹn
mau lẹ
cảnh giác
thông minh
khôn ngoan
sắc sảo
tinh khôn
lanh lợi
機敏 機敏 きびん nhanh nhẹn, mau lẹ, cảnh giác, thông minh, khôn ngoan, sắc sảo, tinh khôn, lanh lợi
Ý nghĩa
nhanh nhẹn mau lẹ cảnh giác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0