Từ vựng
機体
きたい
vocabulary vocab word
thân máy bay
khung máy bay
機体 機体 きたい thân máy bay, khung máy bay
Ý nghĩa
thân máy bay và khung máy bay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きたい
vocabulary vocab word
thân máy bay
khung máy bay