Từ vựng
橋かけ
わしかけ
vocabulary vocab word
xây dựng cầu nối
liên kết chéo
橋かけ 橋かけ わしかけ xây dựng cầu nối, liên kết chéo
Ý nghĩa
xây dựng cầu nối và liên kết chéo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
わしかけ
vocabulary vocab word
xây dựng cầu nối
liên kết chéo