Từ vựng
橈める
たわめる
vocabulary vocab word
uốn cong (một thanh gỗ
v.v.)
cúi chào
橈める 橈める たわめる uốn cong (một thanh gỗ, v.v.), cúi chào
Ý nghĩa
uốn cong (một thanh gỗ v.v.) và cúi chào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たわめる
vocabulary vocab word
uốn cong (một thanh gỗ
v.v.)
cúi chào