Từ vựng
たわめる
たわめる
vocabulary vocab word
uốn cong (một thanh gỗ
v.v.)
cúi chào
たわめる たわめる たわめる uốn cong (một thanh gỗ, v.v.), cúi chào
Ý nghĩa
uốn cong (một thanh gỗ v.v.) và cúi chào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たわめる
vocabulary vocab word
uốn cong (một thanh gỗ
v.v.)
cúi chào