Từ vựng
撓める
ためる
vocabulary vocab word
uốn cong (một thanh gỗ
v.v.)
cúi chào
撓める 撓める-2 ためる uốn cong (một thanh gỗ, v.v.), cúi chào
Ý nghĩa
uốn cong (một thanh gỗ v.v.) và cúi chào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ためる
vocabulary vocab word
uốn cong (một thanh gỗ
v.v.)
cúi chào