Kanji
橈
kanji character
mái chèo
chèo
vợt chèo
橈 kanji-橈 mái chèo, chèo, vợt chèo
橈
Ý nghĩa
mái chèo chèo và vợt chèo
Cách đọc
Kun'yomi
- かい あしるい động vật chân kiếm (loài giáp xác nhỏ thuộc phân lớp Copepoda)
- かじ
- たわむ
- たわめる
On'yomi
- どう
- じょう
- にょう
Luyện viết
Nét: 1/16