Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
樺のあな茸
かばのあなたけ
vocabulary vocab word
nấm chaga
樺noana茸
kabanoanatake
樺のあな茸
樺のあな茸
かばのあなたけ
nấm chaga
か
ば
の
あ
な
た
け
樺
の
あ
な
茸
か
ば
の
あ
な
た
け
樺
の
あ
な
茸
か
ば
の
あ
な
た
け
樺
の
あ
な
茸
Ý nghĩa
nấm chaga
nấm chaga
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かばのあなたけ
nấm chaga
Phân tích thành phần
樺のあな茸
nấm chaga
かばのあなたけ
樺
cây bạch dương, màu đỏ sẫm
かば, かんば, カ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
華
vẻ lộng lẫy, hoa, cánh hoa...
はな, カ, ケ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
田
( CDP-8BF8 )
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
茸
nấm
きのこ, たけ, ジョウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
耳
tai
みみ, ジ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.