Từ vựng
横行
おうこう
vocabulary vocab word
hoành hành
lan tràn
phổ biến
đi ngang
đi loạng choạng
sải bước
横行 横行 おうこう hoành hành, lan tràn, phổ biến, đi ngang, đi loạng choạng, sải bước
Ý nghĩa
hoành hành lan tràn phổ biến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0