Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
横臥
おうが
vocabulary vocab word
nằm nghiêng
横臥
ouga
横臥
横臥
おうが
nằm nghiêng
お
う
が
横
臥
お
う
が
横
臥
お
う
が
横
臥
Ý nghĩa
nằm nghiêng
nằm nghiêng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
横臥
nằm nghiêng
おうが
横
ngang, bên cạnh, theo chiều ngang...
よこ, オウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
黄
màu vàng
き, こ-, コウ
龷
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
臥
cúi xuống, cúi chào, nằm sấp
ふせ.る, ふ.せる, ガ
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.