Từ vựng
模写
もしゃ
vocabulary vocab word
bản sao (của vật thật)
sao chép
bản phục chế
vẽ đồ lại
模写 模写 もしゃ bản sao (của vật thật), sao chép, bản phục chế, vẽ đồ lại
Ý nghĩa
bản sao (của vật thật) sao chép bản phục chế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0