Từ vựng
槙肌
まきはだ
vocabulary vocab word
trét khe hở
bít kín
sợi đay nhồi
槙肌 槙肌 まきはだ trét khe hở, bít kín, sợi đay nhồi
Ý nghĩa
trét khe hở bít kín và sợi đay nhồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まきはだ
vocabulary vocab word
trét khe hở
bít kín
sợi đay nhồi