Kanji

肌

Ý nghĩa

kết cấu da cơ thể

Cách đọc

Kun'yomi

  • はだ da
  • はだ ぎ đồ lót
  • はだ いろ màu da người Nhật

On'yomi

  • き め vân da (ví dụ: da, vải)
  • き こつ da bọc xương
  • き ふ da

Luyện viết


Nét: 1/6

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠