Từ vựng
肌色
はだいろ
vocabulary vocab word
màu da người Nhật
màu da thịt
màu cam nhạt
màu da
sắc da
tông da
肌色 肌色 はだいろ màu da người Nhật, màu da thịt, màu cam nhạt, màu da, sắc da, tông da
Ý nghĩa
màu da người Nhật màu da thịt màu cam nhạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0