Từ vựng
肌質
わだしつ
vocabulary vocab word
kết cấu da
cảm giác khi chạm vào
kết cấu bề mặt da
chất lượng da
loại da
肌質 肌質 わだしつ kết cấu da, cảm giác khi chạm vào, kết cấu bề mặt da, chất lượng da, loại da
Ý nghĩa
kết cấu da cảm giác khi chạm vào kết cấu bề mặt da
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0