Từ vựng
肌理
きめ
vocabulary vocab word
vân da (ví dụ: da
vải)
vân gỗ (ví dụ: gỗ)
chi tiết
肌理 肌理 きめ vân da (ví dụ: da, vải), vân gỗ (ví dụ: gỗ), chi tiết
Ý nghĩa
vân da (ví dụ: da vải) vân gỗ (ví dụ: gỗ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0