Từ vựng
小肌
こはだ
vocabulary vocab word
cá mai cỡ trung (khoảng 15 cm)
小肌 小肌 こはだ cá mai cỡ trung (khoảng 15 cm)
Ý nghĩa
cá mai cỡ trung (khoảng 15 cm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こはだ
vocabulary vocab word
cá mai cỡ trung (khoảng 15 cm)