Từ vựng
様式
ようしき
vocabulary vocab word
phong cách
hình thức
kiểu mẫu
様式 様式 ようしき phong cách, hình thức, kiểu mẫu
Ý nghĩa
phong cách hình thức và kiểu mẫu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようしき
vocabulary vocab word
phong cách
hình thức
kiểu mẫu