Từ vựng
様体
よーだい
vocabulary vocab word
tình trạng
tình trạng sức khỏe
vẻ ngoài
様体 様体 よーだい tình trạng, tình trạng sức khỏe, vẻ ngoài
Ý nghĩa
tình trạng tình trạng sức khỏe và vẻ ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よーだい
vocabulary vocab word
tình trạng
tình trạng sức khỏe
vẻ ngoài