Từ vựng
槍ぶすま
やりぶすま
vocabulary vocab word
hàng ngọn giáo giương sẵn
槍ぶすま 槍ぶすま やりぶすま hàng ngọn giáo giương sẵn
Ý nghĩa
hàng ngọn giáo giương sẵn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
やりぶすま
vocabulary vocab word
hàng ngọn giáo giương sẵn