Từ vựng
榨菜
vocabulary vocab word
Dưa muối Tứ Xuyên
Rau củ muối Tứ Xuyên
Zha cai
Cải muối thân cây mù tạt
榨菜 榨菜 Dưa muối Tứ Xuyên, Rau củ muối Tứ Xuyên, Zha cai, Cải muối thân cây mù tạt true
榨菜
Ý nghĩa
Dưa muối Tứ Xuyên Rau củ muối Tứ Xuyên Zha cai