Từ vựng
楽観
らっかん
vocabulary vocab word
lạc quan
nhìn nhận một cách lạc quan
楽観 楽観 らっかん lạc quan, nhìn nhận một cách lạc quan
Ý nghĩa
lạc quan và nhìn nhận một cách lạc quan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らっかん
vocabulary vocab word
lạc quan
nhìn nhận một cách lạc quan