Từ vựng
楽箏
がくそう
vocabulary vocab word
loại đàn tranh cổ 13 dây dùng trong nhạc cung đình Gagaku
楽箏 楽箏 がくそう loại đàn tranh cổ 13 dây dùng trong nhạc cung đình Gagaku
Ý nghĩa
loại đàn tranh cổ 13 dây dùng trong nhạc cung đình Gagaku
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0