Từ vựng
楽員
がくいん
vocabulary vocab word
nhạc công trong ban nhạc
楽員 楽員 がくいん nhạc công trong ban nhạc
Ý nghĩa
nhạc công trong ban nhạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がくいん
vocabulary vocab word
nhạc công trong ban nhạc