Từ vựng
楼台
ろーだい
vocabulary vocab word
tòa nhà cao tầng
công trình kiến trúc cao
楼台 楼台 ろーだい tòa nhà cao tầng, công trình kiến trúc cao
Ý nghĩa
tòa nhà cao tầng và công trình kiến trúc cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0