Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
楯鱗
じゅんりん
vocabulary vocab word
vảy giáp sụn
楯鱗
junrin
楯鱗
楯鱗
じゅんりん
vảy giáp sụn
じゅ
ん
り
ん
楯
鱗
じゅ
ん
り
ん
楯
鱗
じゅ
ん
り
ん
楯
鱗
Ý nghĩa
vảy giáp sụn
vảy giáp sụn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
楯鱗
vảy giáp sụn
じゅんりん
楯
khiên, lá chắn nhỏ, cớ
たて, ジュン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
盾
khiên, huy hiệu, cớ
たて, ジュン
𠂆
𥃭
十
mười
とお, と, ジュウ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
鱗
vảy cá
うろこ, こけ, リン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
粦
phốt pho
リン
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
舛
bộ vũ (bộ thứ 136)
まい, そむ.く, ブ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
㐄
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.