Từ vựng
楯籠り
たてこもり
vocabulary vocab word
tự giam mình (trong phòng
v.v.)
cố thủ (trong pháo đài
v.v.) khi bị bao vây
ẩn náu (trong tòa nhà)
楯籠り 楯籠り たてこもり tự giam mình (trong phòng, v.v.), cố thủ (trong pháo đài, v.v.) khi bị bao vây, ẩn náu (trong tòa nhà)
Ý nghĩa
tự giam mình (trong phòng v.v.) cố thủ (trong pháo đài
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0