Từ vựng
楔
くさび
vocabulary vocab word
cái nêm
cái chèn
chốt then
chốt then
mối liên kết
sự ràng buộc
楔 楔 くさび cái nêm, cái chèn, chốt then, chốt then, mối liên kết, sự ràng buộc
Ý nghĩa
cái nêm cái chèn chốt then
Luyện viết
Nét: 1/13