Từ vựng
楓子香
ふーしこー
vocabulary vocab word
nhựa thơm galbanum (nhựa cây từ cây thì là)
楓子香 楓子香 ふーしこー nhựa thơm galbanum (nhựa cây từ cây thì là)
Ý nghĩa
nhựa thơm galbanum (nhựa cây từ cây thì là)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0