Từ vựng
植付ける
うえつける
vocabulary vocab word
trồng
cấy ghép
gieo rắc
植付ける 植付ける うえつける trồng, cấy ghép, gieo rắc
Ý nghĩa
trồng cấy ghép và gieo rắc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うえつける
vocabulary vocab word
trồng
cấy ghép
gieo rắc