Từ vựng
植付
うえつけ
vocabulary vocab word
trồng cây
trồng ra ngoài
cấy ghép
植付 植付 うえつけ trồng cây, trồng ra ngoài, cấy ghép
Ý nghĩa
trồng cây trồng ra ngoài và cấy ghép
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うえつけ
vocabulary vocab word
trồng cây
trồng ra ngoài
cấy ghép