Từ vựng
たなや棚屋 たなや棚屋 たなや棚屋

Ý nghĩa

nhà sàn (ví dụ như nhà pang uk ở Hồng Kông)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠