Từ vựng
棚屋
たなや
vocabulary vocab word
nhà sàn (ví dụ như nhà pang uk ở Hồng Kông)
棚屋 棚屋 たなや nhà sàn (ví dụ như nhà pang uk ở Hồng Kông)
Ý nghĩa
nhà sàn (ví dụ như nhà pang uk ở Hồng Kông)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たなや
vocabulary vocab word
nhà sàn (ví dụ như nhà pang uk ở Hồng Kông)