Từ vựng
棚割
たなわり
vocabulary vocab word
phân bổ kệ trưng bày
sơ đồ bố trí kệ hàng
棚割 棚割 たなわり phân bổ kệ trưng bày, sơ đồ bố trí kệ hàng
Ý nghĩa
phân bổ kệ trưng bày và sơ đồ bố trí kệ hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0