Từ vựng
棒立ち
ぼうだち
vocabulary vocab word
đứng thẳng đơ
đứng trơ trơ
dựng đứng
棒立ち 棒立ち ぼうだち đứng thẳng đơ, đứng trơ trơ, dựng đứng
Ý nghĩa
đứng thẳng đơ đứng trơ trơ và dựng đứng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぼうだち
vocabulary vocab word
đứng thẳng đơ
đứng trơ trơ
dựng đứng