Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
梱包箱
こんぽーばこ
vocabulary vocab word
hộp đóng gói
梱包箱
konpoobako
梱包箱
梱包箱
こんぽーばこ
hộp đóng gói
こ
ん
ぽ
う
ば
こ
梱
包
箱
こ
ん
ぽ
う
ば
こ
梱
包
箱
こ
ん
ぽ
う
ば
こ
梱
包
箱
Ý nghĩa
hộp đóng gói
hộp đóng gói
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
梱包箱
hộp đóng gói
こんぽうばこ
梱
đóng gói, buộc chặt, bó thành kiện
こう.る, こうり, コン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
困
tình thế khó xử, rơi vào cảnh khốn khó, bực mình
こま.る, コン
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
包
gói, đóng gói, che phủ...
つつ.む, くる.む, ホウ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
巳
con rắn (trong 12 con giáp), giờ Tỵ (9-11 giờ sáng), chi thứ sáu trong hoàng đạo Trung Quốc
み, シ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
箱
hộp, rương, vali...
はこ, ソウ
竹
tre
たけ, チク
相
liên, lẫn nhau, cùng nhau...
あい-, ソウ, ショウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.