Từ vựng
梓匠
ししょー
vocabulary vocab word
thợ mộc tủ
thợ chế tác gỗ
梓匠 梓匠 ししょー thợ mộc tủ, thợ chế tác gỗ
Ý nghĩa
thợ mộc tủ và thợ chế tác gỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ししょー
vocabulary vocab word
thợ mộc tủ
thợ chế tác gỗ