Từ vựng
梓に上せる
しにのぼせる
vocabulary vocab word
xuất bản (sách)
cho ra mắt (tác phẩm)
梓に上せる 梓に上せる しにのぼせる xuất bản (sách), cho ra mắt (tác phẩm)
Ý nghĩa
xuất bản (sách) và cho ra mắt (tác phẩm)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0