Từ vựng
桶屋
おけや
vocabulary vocab word
thợ làm thùng
thợ đào giếng
thợ đóng thùng gỗ
thợ làm vành thùng
桶屋 桶屋 おけや thợ làm thùng, thợ đào giếng, thợ đóng thùng gỗ, thợ làm vành thùng
Ý nghĩa
thợ làm thùng thợ đào giếng thợ đóng thùng gỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0