Từ vựng
桧皮ぶき
vocabulary vocab word
mái lợp vỏ cây bách
mái lợp bằng vỏ cây hinoki
桧皮ぶき 桧皮ぶき mái lợp vỏ cây bách, mái lợp bằng vỏ cây hinoki
桧皮ぶき
Ý nghĩa
mái lợp vỏ cây bách và mái lợp bằng vỏ cây hinoki
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0