Từ vựng
桧扇
ひおうぎ
vocabulary vocab word
quạt gấp trang trọng làm từ gỗ bách hinoki
hoa chuông đen (Belamcanda Chinensis)
hoa loa kèn báo
hoa báo
桧扇 桧扇 ひおうぎ quạt gấp trang trọng làm từ gỗ bách hinoki, hoa chuông đen (Belamcanda Chinensis), hoa loa kèn báo, hoa báo
Ý nghĩa
quạt gấp trang trọng làm từ gỗ bách hinoki hoa chuông đen (Belamcanda Chinensis) hoa loa kèn báo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0