Từ vựng
桟を打ち付ける
さんをうちつける
vocabulary vocab word
đóng đinh thanh ngang vào
桟を打ち付ける 桟を打ち付ける さんをうちつける đóng đinh thanh ngang vào
Ý nghĩa
đóng đinh thanh ngang vào
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
さんをうちつける
vocabulary vocab word
đóng đinh thanh ngang vào