Từ vựng
桑畠
くわばたけ
vocabulary vocab word
ruộng dâu tằm
đồn điền dâu tằm
桑畠 桑畠 くわばたけ ruộng dâu tằm, đồn điền dâu tằm
Ý nghĩa
ruộng dâu tằm và đồn điền dâu tằm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くわばたけ
vocabulary vocab word
ruộng dâu tằm
đồn điền dâu tằm