Từ vựng
案内
あんない
vocabulary vocab word
hướng dẫn
dẫn đường
dẫn đi tham quan
thông tin
thông báo
báo cáo
thông báo khách đến
báo cho ai biết có khách đến
lời mời
sự quen biết
kiến thức
案内 案内 あんない hướng dẫn, dẫn đường, dẫn đi tham quan, thông tin, thông báo, báo cáo, thông báo khách đến, báo cho ai biết có khách đến, lời mời, sự quen biết, kiến thức
Ý nghĩa
hướng dẫn dẫn đường dẫn đi tham quan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0