Từ vựng
桃源
とうげん
vocabulary vocab word
thiên đường trần thế
thế giới thần tiên
桃源 桃源 とうげん thiên đường trần thế, thế giới thần tiên
Ý nghĩa
thiên đường trần thế và thế giới thần tiên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうげん
vocabulary vocab word
thiên đường trần thế
thế giới thần tiên